Avior Plus Implant là dòng trụ Implant được phát triển bởi Mech & Human, hướng đến triết lý “Simplicity in Implant Dentistry” – đơn giản hóa quy trình cấy ghép nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả lâm sàng vượt trội. Với thiết kế thân implant tối ưu, nền tảng kết nối đồng nhất và bề mặt SLA tiên tiến, Avior Plus đáp ứng đa dạng chỉ định từ phục hình đơn lẻ đến toàn hàm, đồng thời giúp bác sĩ tối ưu hóa quy trình phẫu thuật và phục hình trên cả nền tảng truyền thống (analog) và kỹ thuật số (digital).
KÍCH THƯỚC
Các thông số kích thước (Dimensional parameters)
| Thông số | Giá trị/Ghi chú |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa (A) | 3.30 – 3.70 – 4.30 – 5.00 – 6.00 mm |
| Đường kính phần cổ (B) | 3.75 – 3.75 – 4.00 – 4.70 – 5.30 mm |
| Bước ren (C) | 2.40 mm |
| Đường kính chóp (D) | 2.00 – 2.20 – 2.85 – 3.55 – 4.40 mm |
| Chiều cao cổ (E) | 0.70 mm |
| Ren vít (F) | M 1.8 |
Bảng danh mục sản phẩm (Implant Avior Plus)
| Đường kính | Chiều cao (Implant height) | Mã sản phẩm (Code) |
|---|---|---|
| 3.30 | 8.50 – 10.00 – 11.50 – 13.00 – 15.00 | IAG0330085A – IAG0330100A – IAG0330115A – IAG0330130A – IAG0330150A |
| 3.70 | 8.50 – 10.00 – 11.50 – 13.00 – 15.00 – 18.00 | IAG0370085A – IAG0370100A – IAG0370115A – IAG0370130A – IAG0370150A – IAG0370180A |
| 4.30 | 6.00 – 8.50 – 10.00 – 11.50 – 13.00 – 15.00 – 18.00 | IAG0430060A – IAG0430085A – IAG0430100A – IAG0430115A – IAG0430130A – IAG0430150A – IAG0430180A |
| 5.00 | 6.00 – 8.50 – 10.00 – 11.50 – 13.00 – 15.00 | IAG0500060A – IAG0500085A – IAG0500100A – IAG0500115A – IAG0500130A – IAG0500150A |
| 6.00 | 6.00 – 8.50 – 10.00 – 11.50 – 13.00 | IAG0600060A – IAG0600085A – IAG0600100A – IAG0600115A – IAG0600130A |
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Thiết kế cổ Implant thuôn ngược kết hợp ren siêu nhỏ (Reverse Taper Microthread): Giảm áp lực lên xương mào, góp phần bảo tồn xương và mô mềm quanh Implant, đồng thời tăng độ ổn định vùng cổ.
- Thân Implant hình nón với ren tiến triển (Conical Design with Progressive Thread): Mô phỏng hình thái chân răng tự nhiên, giúp Implant đi vào xương nhẹ nhàng, tăng độ ổn định ban đầu và phân bổ lực nhai hiệu quả.
- Ren đôi (Double Pitch Thread): Tăng tốc độ đặt Implant, giảm mô-men xoắn cần thiết khi cấy ghép, đồng thời hạn chế hiện tượng nén xương quá mức.
- Kết nối lục giác trong đồng nhất (Single Internal Hex Connection): Hệ kết nối Internal Hex 2,40 mm được áp dụng cho tất cả các đường kính Implant, giúp đơn giản hóa lựa chọn Abutment và tối ưu quy trình phục hình.
- Bề mặt SLA: Công nghệ xử lý bề mặt bằng thổi cát hạt lớn và ăn mòn axit tạo độ nhám lý tưởng, tăng khả năng bám dính của tế bào xương, thúc đẩy quá trình tích hợp xương nhanh và ổn định.
- Đỉnh chóp bo tròn (Rounded Apex): Thiết kế giúp giảm chấn thương mô xương vùng chóp, hỗ trợ thao tác cấy ghép nhẹ nhàng và đặc biệt hữu ích trong các chỉ định nâng xoang.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Chỉ sử dụng bởi bác sĩ được đào tạo chuyên môn về Implant nha khoa.
- Lựa chọn kích thước Implant phù hợp với chỉ định lâm sàng và tình trạng xương của bệnh nhân.
- Thực hiện theo protocol phẫu thuật của Mech & Human.
- Sản phẩm được đóng gói vô trùng và chỉ sử dụng một lần.





