- BIOACTIVE IMPLANT – TĂNG KHẢ NĂNG TÍCH HỢP XƯƠNG
Bioactive Implant là dòng trụ Implant được xử lý bề mặt sinh học tiên tiến, giúp tăng khả năng bám dính tế bào xương, rút ngắn thời gian tích hợp và nâng cao độ ổn định sau cấy ghép. Thiết kế ren tối ưu giúp Implant dễ dàng đạt Primary Stability, phù hợp với nhiều chỉ định lâm sàng.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Bề mặt Bioactive thúc đẩy quá trình tích hợp xương.
- Thiết kế ren sâu giúp tăng độ ổn định ban đầu.
- Chất liệu Titanium y tế có độ tương thích sinh học cao.
- Phù hợp với nhiều mật độ xương (D1–D4).
- Hỗ trợ phục hình đơn lẻ và toàn hàm.
KÍCH THƯỚC

HÌNH ẢNH:

- TRIO IMPLANT – ỔN ĐỊNH BAN ĐẦU VƯỢT TRỘI
TRIO Implant được thiết kế với hệ thống ren tối ưu giúp Implant đi vào xương nhẹ nhàng, tăng độ bám và phân bổ lực đồng đều. Sản phẩm phù hợp với nhiều chỉ định phục hình mất răng.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
-
- Thiết kế ren kép tăng khả năng tự cắt.
- Primary Stability cao.
- Bề mặt xử lý hỗ trợ tích hợp xương nhanh.
- Kết nối trong chính xác, hạn chế vi dịch chuyển.
- Phù hợp nhiều vị trí cấy ghép.
KÍCH THƯỚC

HÌNH ẢNH:

- MAX IMPLANT – GIẢI PHÁP CHO XƯƠNG MỀM
MAX Implant được phát triển nhằm tối ưu khả năng ổn định trong xương mềm với thiết kế ren sâu và bước ren lớn, hỗ trợ cấy ghép tức thì và phục hình sớm.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Ren sâu giúp tăng lực bám xương.
- Thiết kế tự cắt giảm áp lực lên xương.
- Khả năng ổn định ban đầu cao.
- Bề mặt xử lý tăng tốc độ tích hợp xương.
- Thích hợp cho vùng xương mật độ thấp.
KÍCH THƯỚC

HÌNH ẢNH:

- POROUS IMPLANT – TĂNG DIỆN TÍCH TIẾP XÚC XƯƠNG
Porous Implant sở hữu bề mặt vi xốp giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa Implant và mô xương, góp phần đẩy nhanh quá trình tích hợp và nâng cao độ bền lâu dài của phục hình.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Công nghệ bề mặt Porous.
- Tăng khả năng bám dính tế bào xương.
- Hỗ trợ tích hợp xương nhanh.
- Độ ổn định lâu dài cao.
- Chất liệu Titanium y tế.

HÌNH ẢNH:

- S-LINE IMPLANT – GIẢI PHÁP CHO VÙNG RĂNG HẸP
S-Line Implant là dòng Implant đường kính nhỏ, được thiết kế dành cho vùng răng cửa hoặc các trường hợp có sống hàm hẹp, giúp hạn chế chỉ định ghép xương và đảm bảo tính thẩm mỹ.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Thiết kế Implant đường kính nhỏ.
- Bảo tồn tối đa mô xương.
- Thích hợp vùng răng trước.
- Hỗ trợ phục hình thẩm mỹ.
- Độ chính xác cao trong phục hình.
KÍCH THƯỚC :

HÌNH ẢNH:

- PATRO IMPLANT – THIẾT KẾ TĂNG ĐỘ ỔN ĐỊNH
Patro Implant được thiết kế nhằm tối ưu lực ổn định ban đầu và phân bổ lực nhai hiệu quả, phù hợp với nhiều chỉ định phục hình từ đơn lẻ đến toàn hàm.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Thiết kế ren sâu tăng khả năng giữ Implant.
- Kết nối chính xác, hạn chế vi dịch chuyển.
- Khả năng chịu lực tốt.
- Bề mặt xử lý tăng tích hợp xương.
- Phù hợp nhiều tình trạng lâm sàng.
KÍCH THƯỚC

HÌNH ẢNH:

- ZYGOMATIC IMPLANT – GIẢI PHÁP CHO TIÊU XƯƠNG HÀM TRÊN NẶNG
Zygomatic Implant là dòng Implant chuyên biệt dành cho bệnh nhân tiêu xương hàm trên nghiêm trọng. Trụ được neo giữ vào xương gò má, giúp phục hình toàn hàm trong nhiều trường hợp mà không cần hoặc giảm nhu cầu ghép xương.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Thiết kế thân dài chuyên dụng cho xương gò má.
- Chỉ định cho các ca tiêu xương hàm trên nặng.
- Độ ổn định cao.
- Chất liệu Titanium y tế.
- Hỗ trợ phục hình toàn hàm cố định.
KÍCH THƯỚC


- PTERYGOID IMPLANT – GIẢI PHÁP CHO PHỤC HÌNH HÀM TRÊN TIÊU XƯƠNG
Pterygoid Implant là dòng Implant chuyên biệt được thiết kế để neo giữ vào vùng xương chân bướm (Pterygoid), phù hợp cho các trường hợp tiêu xương vùng sau hàm trên. Giải pháp này giúp tận dụng nền xương còn lại, giảm hoặc loại bỏ nhu cầu nâng xoang, đồng thời hỗ trợ phục hình cố định với độ ổn định cao.
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
- Thiết kế chuyên dụng cho vùng xương chân bướm (Pterygoid).
- Hỗ trợ điều trị các trường hợp tiêu xương vùng sau hàm trên.
- Giảm hoặc hạn chế chỉ định nâng xoang hàm.
- Độ ổn định ban đầu cao, phù hợp phục hình toàn hàm hoặc bán phần.
- Chất liệu Titanium y tế có khả năng tương thích sinh học cao.
KÍCH THƯỚC

HÌNH ẢNH:

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Chỉ sử dụng bởi bác sĩ Implant được đào tạo chuyên sâu về Zygomatic Implant. Thực hiện lập kế hoạch điều trị bằng CT Cone Beam và tuân thủ protocol phẫu thuật của nhà sản xuất.

















